Tên giáo xứ | Giáo hạt | Bản đồ | Địa chỉ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chúa nhật | Giờ lễ đặc biệt | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
Thái Hòa | Hòa Thanh | Bản đồ | Ấp Thanh Hóa, xã Hố Nai 3, Trảng Bom, Ðồng Nai |
05:00 18:15 |
05:00 18:15 |
05:00 18:15 |
05:00 18:15 |
05:00 14:30 18:15 |
05:00 17:00 18:30 |
05:00 07:00 17:00 19:00 |
Thánh lễ trực tuyến cho Thiếu nhi: Chúa Nhật vào lúc 07g30 và ngày trong tuần vào lúc 18g00 |
![]() |
Thái Lạc | Long Thành | Bản đồ | Ấp 4, xã Long An, Long Thành, Ðồng Nai |
04:30 17:00 |
04:30 17:00 |
04:30 17:00 |
04:30 17:00 |
04:30 17:00 |
04:30 17:00 |
04:30 17:00 |
|
![]() |
Thái Thiện | Gia Ray | Bản đồ | Xã Xuân Phú , Huyện Xuân Lộc, Đồng Nai |
18:00 |
05:00 18:00 |
18:00 |
05:00 18:00 |
05:00 18:00 |
05:00 18:00 |
05:00 07:30 17:00 |
|
![]() |
Thái Xuân | Long Khánh | Bản đồ | Ấp Bảo Ðịnh, xã Xuân Ðịnh, Xuân Lộc, Ðồng Nai |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 17:00 |
04:30 08:00 17:00 19:00 |
|
![]() |
Thanh Bình | An Bình | Bản đồ | Ấp Hưng Long, xã Hưng Thịnh, Trảng Bom, Ðồng Nai |
04:30 17:00 |
04:30 17:00 |
04:30 17:00 |
04:30 17:00 |
04:30 17:00 |
04:30 17:00 |
04:30 07:00 17:00 |
|
![]() |
Thành Đức | Long Thành | Bản đồ | Xã Suối Trầu, Long Thành, Ðồng Nai |
05:00 |
17:45 |
05:00 |
17:45 |
05:00 |
05:00 17:30 |
05:00 07:00 |
|
![]() |
Thánh Gia | Gia Ray | Bản đồ | Ấp Bình Tân, xã Xuân Phú, Xuân Lộc, Ðồng Nai |
04:45 18:30 |
04:45 18:30 |
04:45 18:30 |
04:45 18:30 |
04:45 18:30 |
04:45 18:30 |
05:00 07:15 17:00 |
|
![]() |
Thánh Giuse | Tân Mai | Bản đồ | KP. 1 và 2, P. Bình Ða, TP. Biên Hòa, Ðồng Nai |
04:15 17:15 |
04:15 17:15 |
04:15 17:15 |
04:15 17:15 |
04:15 17:15 |
04:15 17:15 |
04:15 06:15 17:15 |
|
![]() |
Thanh Hóa | Hòa Thanh | Bản đồ | Ấp Thanh Hóa, xã Hố Nai 3, Trảng Bom, Ðồng Nai |
04:30 17:45 |
04:30 17:45 |
04:30 17:45 |
04:30 17:45 |
04:30 17:45 |
04:30 17:45 |
04:30 17:00 19:00 |
|
![]() |
Thánh Linh | Long Thành | Bản đồ | Ấp 2, Bàu Cạn, Long Thành, Ðồng Nai |
18:00 |
05:00 |
18:00 |
05:00 |
18:00 |
18:00 |
05:00 07:30 |
Chầu Thánh Thể ( Vào Lúc 18h00, Thứ 5 Đầu Tháng ) |
![]() |
Thánh Mẫu | Túc Trưng | Bản đồ | Ấp Tam Bung, xã Phú Cường, Ðịnh Quán, Ðồng Nai |
04:30 17:30 |
04:30 17:30 |
04:30 17:30 |
04:30 17:30 |
04:30 17:30 |
04:30 17:30 |
04:30 07:00 16:30 |
|
![]() |
Thanh Sơn | Gia Kiệm | Bản đồ | Ấp Thanh Sơn, xã Quang Trung, Thống Nhất, Ðồng Nai |
04:00 05:00 |
04:00 05:00 |
04:00 05:00 |
04:00 05:00 |
04:00 05:00 |
04:00 17:00 |
04:00 06:00 17:00 |
|
![]() |
Thánh Tâm | Hố Nai | Bản đồ | 1/5 KP. 9, P. Tân Biên, Biên Hòa, Ðồng Nai |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:00 05:30 07:00 15:00 18:00 |
Ngày 13 hằng tháng vào lúc 11g30 có Thánh lễ kính Đức mẹ và thứ Sáu đầu tháng có Thánh lễ kính Lòng Chúa thương xót vào lúc 15g00 |
![]() |
Thành Tâm | Long Thành | Bản đồ | Thôn 11, xã Suối Trầu, Long Thành, Ðồng Nai |
05:00 |
05:00 |
05:00 |
05:00 |
05:00 |
17:00 18:00 |
05:00 17:00 |
|
![]() |
Thành Tín | Long Thành | Bản đồ | Suối Quýt, xã Cẩm Ðường, Long Thành, Ðồng Nai |
04:45 |
04:45 17:45 |
04:45 17:45 |
04:45 17:45 |
04:45 17:45 |
17:30 |
05:00 17:00 |
|
![]() |
Thánh Vinh Sơn | Túc Trưng | Bản đồ | Khu phố Hiệp Tâm II, Thị trấn Định Quán, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
04:30 |
04:30 17:30 |
04:30 17:30 |
04:30 17:30 |
04:30 17:30 |
04:30 17:30 |
04:30 07:00 16:30 |
Thứ Năm hàng tuần, Chầu Thánh Thể sau thánh lễ. |
![]() |
Thị Cầu | Phước Lý | Bản đồ | Ấp Thị Cầu, xã Phú Ðông, Nhơn Trạch, Ðồng Nai |
17:00 |
17:00 |
17:00 |
17:00 |
17:00 |
17:00 |
05:00 17:00 |
|
![]() |
Thiên An | Long Thành | Bản đồ |
05:00 18:00 |
05:00 18:00 |
05:00 18:00 |
05:00 18:00 |
05:00 18:00 |
05:00 18:00 |
05:00 07:00 18:00 |
||
![]() |
Thiên Ân | Long Thành | Bản đồ | Xã Bàu Cạn, Long Thành, Ðồng Nai |
05:00 |
17:30 |
05:00 |
17:30 |
05:00 |
18:00 |
05:00 16:30 |
|
![]() |
Thiện An | Phú Thịnh | Bản đồ | KP. 2, Ttr. Vĩnh An, Vĩnh Cửu, Ðồng Nai |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 18:00 |
04:30 07:00 17:30 |